Sub Area 1 Sub Area 2 Sub Area 3 Sub Area 4 Properties Stats
An Giang 34 1 1 91
Ấp An Hòa 1 1 1 1
Ấp An Mỹ 1 1 1 16
Ấp An Xuân 1 1 1 7
Ấp An Đông 1 1 1 1
Ấp Bên The 1 1 1 1
Ấp Bình Hiệp 1 1 1 1
Ấp Bình Lạc 1 1 1 4
Ấp Chợ 1 1 1 11
Ấp Mỹ Thới 1 1 1 2
Ấp Nhì 1 1 1 8
Ấp Nhơn Phước 1 1 1 5
Ấp Nhứt 1 1 1 3
Ấp Phú Thọ 1 1 1 5
Ấp Sơn Qui 1 1 1 21
Ấp Tân Long 1 1 1 42
Ba Dinh 1 1 1 243
Bãi Man 1 1 1 3
Bằng Lương 1 1 1 1
Bát Trang 1 1 1 11
Bến Thủy 1 1 1 3
Bình An 1 1 1 4
Bình Hòa 1 1 1 2
Bình Kỳ 1 1 1 7
Bo Ba 1 1 1 1
Bóng Suối 1 1 1 4
Búng 1 1 1 6
Bửu Long 1 1 1 4
Ca Ma 1 1 1 1
Câu Hà 1 1 1 78
Chương Dương 1 1 1 1
Ciputra 1 1 1 38
Cua Lap 1 1 1 219
Cửu Cảo 1 1 1 8
Dá Thâm 1 1 1 5
Dak Nong 16 1 1 52
Dân Lập 1 1 1 1
Gia Lai 29 1 1 191
Gian Khan 1 1 1 8
GJak Lak Province 42 1 1 166
Hanh Thien 1 1 1 1
Hanoi 234 1 1 7346
Hau Giang Province 11 1 1 15
Hiển Lễ 1 1 1 1
Hiệp Mỹ 1 1 1 2
Hiệp Thanh 1 1 1 1
Ho Chi Minh City 248 2 1 9909
Hoàng Thạch 1 1 1 1
Huyện Kiên Hải 1 1 1 1
Kiêu Ky 1 1 1 5
Kim Áng 1 1 1 1
Kim Giao 1 1 1 1
Kim Quan 1 1 1 132
Kon Tum 22 2 1 151
Làng Ky 1 1 1 1
Làng Nai 1 1 1 2
Làng Tiên Cát 1 1 1 2
Long An 36 1 1 59
Loung Meing 1 1 1 1
Lương Phúc 1 1 1 1
Lương Thiện 1 1 1 1
Mèo Thôn 1 1 1 6
Mỗ Sơn 1 1 1 1
Nam Giao 1 1 1 19
Ngân Câu 1 1 1 10
Ngân Trung 1 1 1 2
Nghĩa Lộ 1 1 1 1
Ngọc Chấn 1 1 1 1
Ngọc Khuyết 1 1 1 1
Nguyen Du 1 1 1 12
Nhà ở 1 1 1 122
Nhơn Nghĩa 1 1 1 2
Nhuận Trạch 1 1 1 8
Ninh Tâu 1 1 1 1
Nước Đơ 1 1 1 9
Phả Lại 1 1 1 1
Phú Hữu 1 1 1 1
Ping Ho 1 1 1 1
Pơlei Tum 1 1 1 1
Quan Tom 1 1 1 23
San Sả Hồ 1 1 1 2
Tam Hai 1 1 1 1
Tân Hiệp 1 1 1 33
Tân Hội 1 1 1 1
Tân Vạn 1 1 1 13
Thẩm Bấc 1 1 1 1
Thanh Pho Can Tho 30 1 1 457
Thanh Pho GJa Nang 60 1 1 3779
Thanh Pho Hai Phong 60 1 1 1050
Thị Cầu 1 1 1 1
Thôn Bình Hưng 1 1 1 2
Thôn Nội 1 1 1 2
Thuận Tốn 1 1 1 52
Tiền Châu 1 1 1 1
Tiến sơn 1 1 1 7
Tinh Ba Ria-Vung Tau 63 5 1 2429
Tinh Bac Giang 30 1 1 58
Tinh Bac Kan 10 1 1 44
Tinh Bac Lieu 6 1 1 16
Tinh Bac Ninh 47 1 1 141
Tinh Ben Tre 33 1 1 90
Tinh Binh Duong 52 4 2 230
Tinh Binh GJinh 34 3 1 993
Tinh Binh Phuoc 15 1 1 31
Tinh Binh Thuan 51 1 1 753
Tinh Ca Mau 12 1 1 20
Tinh Cao Bang 16 1 1 80
Tinh Dien Bien 9 1 1 17
Tinh GJong Nai 54 1 1 145
Tinh GJong Thap 22 2 1 59
Tinh Ha Giang 50 1 1 298
Tinh Ha Nam 17 1 1 45
Tinh Ha Tinh 39 1 1 386
Tinh Hai Duong 25 1 1 83
Tinh Hoa Binh 51 1 1 151
Tinh Hung Yen 28 1 1 214
Tinh Khanh Hoa 62 1 1 2763
Tinh Kien Giang 44 3 1 1737
Tinh Lai Chau 12 1 1 19
Tinh Lam GJong 87 6 1 2438
Tinh Lang Son 20 1 1 70
Tinh Lao Cai 66 1 1 897
Tinh Nam GJinh 28 1 1 77
Tinh Nghe An 51 1 1 147
Tinh Ninh Binh 44 1 1 917
Tinh Ninh Thuan 28 1 1 225
Tinh Phu Tho 24 1 1 37
Tinh Phu Yen 39 1 1 462
Tinh Quang Binh 36 1 1 468
Tinh Quang Nam 53 1 1 2225
Tinh Quang Ngai 21 1 1 45
Tinh Quang Ninh 51 3 1 1436
Tinh Quang Tri 14 1 1 30
Tinh Soc Trang 7 1 1 14
Tinh Son La 39 1 1 143
Tinh Tay Ninh 27 1 1 64
Tinh Thai Binh 25 1 1 64
Tinh Thai Nguyen 24 1 1 110
Tinh Thanh Hoa 60 1 1 260
Tinh Thua Thien-Hue 42 1 1 1067
Tinh Tien Giang 36 1 1 76
Tinh Tra Vinh 16 1 1 32
Tinh Tuyen Quang 25 1 1 34
Tinh Vinh Long 21 2 1 36
Tinh Vinh Phuc 36 1 1 236
Tinh Yen Bai 43 1 1 115
Tomb of Khai Dinh 1 1 1 10
Trại Vang 1 1 1 6
Trại Xuân 1 1 1 1
Tử Lạc 1 1 1 1
Vân Lung 1 1 1 2
Vạn Thệp 1 1 1 1
Viêm Tây 1 1 1 1
Xâm Khố 1 1 1 1
Xóm Bãi Xép 1 1 1 41
Xóm Cây Sanh 1 1 1 1
Xóm Ngành 1 1 1 1
Xóm Phước Mỹ 1 1 1 1
Xuân Bay 1 1 1 1
Xuân Diêm 1 1 1 1
Yên Dung 1 1 1 1
Đa Tốn 1 1 1 252
Đồng Già Ta 1 1 1 2
Đông Phú 1 1 1 1
Đồng Sâm 1 1 1 5
Đông Sương 1 1 1 2
Đồng Vo 1 1 1 4
Đương Mại 1 1 1 1
Sub Area 1 Sub Area 2 Sub Area 3 Sub Area 4 Properties Stats